Bước tới nội dung

водораздел

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

водораздел

  1. Đường chia nước, đường phân thủy, phân thủy tuyến.

Tham khảo