Bước tới nội dung

воевать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

воевать Thể chưa hoàn thành ((с Т))

  1. Đánh nhau, giao chiến, tác chiến; (сражаться) chiến đấu; (участвовать в войне) tham chiến, dự chiến.
  2. (thông tục) (сражаться одолеть кого-л. , что-л. ) chống chọi, đấu tranh

Tham khảo