возить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của возить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vozít' |
| khoa học | vozit' |
| Anh | vozit |
| Đức | wosit |
| Việt | vodit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
возить Thể chưa hoàn thành (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) ((В))
- Chở, tải, chuyên chở, chuyển vận, vận chuyển, đưa. . . đi, chở. . . đi, đèo. . . đi.
- возить кого-л. на автомобиле — đưa (chở) ai đi ô tô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “возить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)