Bước tới nội dung

возить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của возить
Chữ Latinh
LHQ vozít'
khoa học vozit'
Anh vozit
Đức wosit
Việt vodit
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

возить chưa hoàn thành ((В))

  1. Chở, tải, chuyên chở, chuyển vận, vận chuyển, đưa. . . đi, chở. . . đi, đèo. . . đi.
    возить кого-л. на автомобиле — đưa (chở) ai đi ô tô

Tham khảo