Bước tới nội dung

возить

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Động từ

возить Thể chưa hoàn thành (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) ((В))

  1. Chở, tải, chuyên chở, chuyển vận, vận chuyển, đưa. . . đi, chở. . . đi, đèo. . . đi.
    возить кого-л. на автомобиле — đưa (chở) ai đi ô tô

Tham khảo