войска
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của войска
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vojská |
| khoa học | vojska |
| Anh | voyska |
| Đức | woiska |
| Việt | voixca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
войска số nhiều (,(ед. войско с.))
- Quân đội, quân; (часть вооружённых сил) bộ đội, đội quân; (род войск) binh chủng; (вид вооружённых сил) quân chủng.
- войска связи — bộ đội thông tin [liên lạc]
- инженерные войска — bộ đội công binh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “войска”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)