воспроизведение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của воспроизведение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vosproizvedénije |
| khoa học | vosproizvedenie |
| Anh | vosproizvedeniye |
| Đức | wosproiswedenije |
| Việt | voxproidveđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
воспроизведение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “воспроизведение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)