Bước tới nội dung

вратарь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

вратарь (,спорт.)

  1. (Người) Thủ môn, thủ thành, giữ thành, giữ gôn.

Tham khảo