вратарь
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вратарь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vratár' |
| khoa học | vratar' |
| Anh | vratar |
| Đức | wratar |
| Việt | vratar |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вратарь gđ (,спорт.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вратарь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)