врачебный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của врачебный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vračébnyj |
| khoa học | vračebnyj |
| Anh | vrachebny |
| Đức | wratschebny |
| Việt | vratrebny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
врачебный
- (Của) Thầy thuốc, bác sĩ; (медицинский) [thuộc về] y tế, y học.
- врачебный кабинет — phòng bác sĩ
- врачебный осмотр — [sự] khám bệnh, khám sức khỏe
- врачебная помощь — [sự] chữa bệnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “врачебный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)