всеобщий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của всеобщий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vseóbščij |
| khoa học | vseobščij |
| Anh | vseobshchi |
| Đức | wseobschtschi |
| Việt | vxeobsi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
всеобщий
- Toàn thể, phổ thông, phổ cập, chung, tổng.
- всеобщийее одобрение — [sự] tán thành toàn thể, tán thành của mọi người
- всеобщая забастовка — tổng bãi công, tổng đình công
- всеобщийее избирательное право — quyền phổ thông đầu phiếu
- всеобщийее образование — nền giáo dục phổ thông (phổ cập)
- всеобщая радость — niềm vui chung
- всеобщий закон — qui luật phổ biến
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “всеобщий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)