вторичный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вторичный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vtoríčnyj |
| khoa học | vtoričnyj |
| Anh | vtorichny |
| Đức | wtoritschny |
| Việt | vtoritrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вторичный
- (повторный) lần thứ hai, một lần nữa.
- вторичное напоминание — [sự] nhắc lại lần thứ hai
- (производный) bậc hai, cấp hai, thứ hai, thứ sinh, phụ.
- вторичное сырьё — nguyên liệu phụ (thu hồi)
- вторичные горные породы — đá thứ sinh
- вторичный продукт — sản vật thứ cấp
- (второстепенный) phụ.
- вторичные половые признаки — giới tính phụ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вторичный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)