выгодный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

выгодный

  1. (доходный) có lợi, cho nhiều lợi, được lợi to, bở.
    выгодное место — chức vụ có lợi (cho nhiều lợi)
  2. (благоприятный) thuận lợi, thuận tiện.
    выгодный момент — thời cơ thuận lợi, cơ hội thuận tiện

Tham khảo[sửa]