вызов
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вызов
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výzov |
| khoa học | vyzov |
| Anh | vyzov |
| Đức | wysow |
| Việt | vydov |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]вызов gđ
- (Sự) Gọi đến, đòi đến; (приглашение) [sự] mời đến.
- вызов скорой помощи — [sự] gọi xe cấp cứu
- вызов на бис — [sự] vỗ tay yêu cầu diễn lại
- ходить на вызовы — (о враче) — đi thăm bệnh theo lời mời
- (повестка и т. п. ) [tờ, tấm] giấy gọi, trát đòi
- (приглашение) [tờ, tấm] giấy mời, thiếp mời.
- получить вызов в суд — nhận giấy gọi (trát đòi) ra tòa
- (на соревнование, борьбу) [sự, lời] thách, thách thức.
- бросить кому-л. вызов — thách thức ai
- принять вызов — nhận lời thách [thức]
- .
- с вызовом — (сказать и т. п.) — một cách khiêu khích, có vẻ gây chuyện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вызов”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)