вылет
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вылет
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výlet |
| khoa học | vylet |
| Anh | vylet |
| Đức | wylet |
| Việt | vylet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]вылет gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вылет”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)