вынужденный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вынужденный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výnuždennyj |
| khoa học | vynuždennyj |
| Anh | vynuzhdenny |
| Đức | wynuschdenny |
| Việt | vynugiđenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
вынужденный
- Bất đắc dĩ, bắt buộc, miễn cưỡng, gượng gạo.
- вынужденное признание — lời thú nhận bất đắc dĩ (miễn cưỡng)
- вынужденная посадка — [sự] hạ cánh bắt buộc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “вынужденный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)