вынянчивать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

вынянчивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: вынянчить) ‚(В) (thông tục)

  1. Nuôi, nuôi nấng, nuôi dưỡng.

Tham khảo[sửa]