Bước tới nội dung

высококачественный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của высококачественный
Chữ Latinh
LHQ vysokokáčestvennyj
khoa học vysokokačestvennyj
Anh vysokokachestvenny
Đức wysokokatschestwenny
Việt vyxococatrextvenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

высококачественный

  1. (Có) Phẩm chất cao, chất lượng tốt.

Tham khảo