высокохудожественный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của высокохудожественный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vysokohudóžestvennyj |
| khoa học | vysokoxudožestvennyj |
| Anh | vysokokhudozhestvenny |
| Đức | wysokochudoschestwenny |
| Việt | vyxocokhuđogiextvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
высокохудожественный
- (Có) Trình độ nghệ thuật cao.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “высокохудожественный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)