выстроиться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của выстроиться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | výstroit'sja |
| khoa học | vystroit'sja |
| Anh | vystroitsya |
| Đức | wystroitsja |
| Việt | vyxtroitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
выстроиться Hoàn thành
- Xem выстраиваться
- (возникнуть - о сооружении) mọc lên, [được] xây dựng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “выстроиться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)