вязание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của вязание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | vjazánije |
| khoa học | vjazanie |
| Anh | vyazaniye |
| Đức | wjasanije |
| Việt | viadaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
вязание gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “вязание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)