Bước tới nội dung

вязка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của вязка
Chữ Latinh
LHQ vjázka
khoa học vjazka
Anh vyazka
Đức wjaska
Việt viadca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

вязка gc

  1. Xem вязание
  2. (способ вязания) kiểu đan.
  3. (thông tục) (связка чего-л. ) — bó.

Tham khảo