Bước tới nội dung

вязкий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [ˈvʲaskʲɪj]
  • Âm thanh:(tập tin)

Tính từ

[sửa]

вя́зкий (vjázkij) (Phó từ вя́зко, Danh từ trừu tượng вя́зкость)

  1. Nhầy, nhớt, dính nhơn nhớt.
  2. Lầy, bùn lầy, lầy lội, nhầy nhụa.

Biến cách

[sửa]

Từ liên hệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]