гардеробщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гардеробщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | garderóbščik |
| khoa học | garderobščik |
| Anh | garderobshchik |
| Đức | garderobschtschik |
| Việt | garđerobsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гардеробщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гардеробщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)