гармонировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гармонировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | garmonírovat' |
| khoa học | garmonirovat' |
| Anh | garmonirovat |
| Đức | garmonirowat |
| Việt | garmonirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
гармонировать Thể chưa hoàn thành ((с Т))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “гармонировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)