геодезия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của геодезия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | geodézija |
| khoa học | geodezija |
| Anh | geodeziya |
| Đức | geodesija |
| Việt | gheođediia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
геодезия gc
- Trắc địa học, [môn] trắc địa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “геодезия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)