гироскоп
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của гироскоп
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | giroskóp |
| khoa học | giroskop |
| Anh | giroskop |
| Đức | giroskop |
| Việt | ghiroxcop |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
гироскоп gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “гироскоп”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)