годовой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của годовой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | godovój |
| khoa học | godovoj |
| Anh | godovoy |
| Đức | godowoi |
| Việt | gođovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
годовой
- Cả năm, toàn năm, toàn niên; (ежегодный) hằng năm, mỗi năm; (получающийся к концу года) cuối năm.
- годовой доход — thu hoạch hằng năm
- годовой отчёт — [bản] quyết toán cuối năm, báo cáo hằng năm
- годовая оценка — điểm số cuối năm
- средняя годовая температура — nhiệt độ trung bình hằng năm
- годовой план — kế hoạch cả năm (hằng năm)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “годовой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)