голословный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của голословный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | goloslóvnyj |
| khoa học | goloslovnyj |
| Anh | goloslovny |
| Đức | goloslowny |
| Việt | goloxlovny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
голословный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “голословный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)