Bước tới nội dung

горечь

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

горечь gc

  1. (вкус) [vị] đắng, cay.
  2. (что-л. горькое) [chất] đắmg, cay.
  3. (Перен.) (чувство) [nỗi] cay đắng, đắng cay.

Tham khảo