горилла

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

горилла gc

  1. (обезьяна) [con] vượn gôrila, khỉ độc (Gorilla gorilla).

Tham khảo[sửa]