грубо

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Phó từ[sửa]

грубо

  1. (Một cách) Thô, tục, thô bạo, thô bỉ, thô lỗ, thô tục, lỗ mãng, tục tằn, cục cằn.
    грубо обходиться с кем-л. — đối đãi thô bỉ với ai
    грубо отвечать — trả lời thô lỗ (cục súc)
    грубо говоря — khoảng chừng, áng chừng, đại để, đại khái

Tham khảo[sửa]