грузооборот
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của грузооборот
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | gruzooborót |
| khoa học | gruzooborot |
| Anh | gruzooborot |
| Đức | grusooborot |
| Việt | grudooborot |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
грузооборот gđ
- Khối lượng hàng hóa chu chuyển, khối lượng lưu thông hàng hóa.
- грузооборот речного, морского транспорта — khối lượng hàng hóa chu chuyển của ngành vận tải đường sông, đường biển
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “грузооборот”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)