Bước tới nội dung

грушевидный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của грушевидный
Chữ Latinh
LHQ gruševídnyj
khoa học gruševidnyj
Anh grushevidny
Đức gruschewidny
Việt gruseviđny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

грушевидный

  1. (Có) Hình quả lê, dạng lê.

Tham khảo