дачный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дачный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dáčnyj |
| khoa học | dačnyj |
| Anh | dachny |
| Đức | datschny |
| Việt | đatrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дачный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дачный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)