двойка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

двойка gc

  1. (цифра) [chữ] số hai.
  2. (отметка) điểm hai, hai điểm.
    получить двойкау по математике — được điểm hai về toán
  3. (карта) [con] hai.
  4. (спорт.) [chiếc] thuyền hai người.

Tham khảo[sửa]