двусторонний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của двусторонний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dvustorónnij |
| khoa học | dvustoronnij |
| Anh | dvustoronni |
| Đức | dwustoronni |
| Việt | đvuxtoronni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
двусторонний
- (Có) Hai bên, hai phía, hai chiều.
- двустороннийее воспаление лёгких — [bệnh] viêm phổi cả hai lá, viêm phổi hai bên
- двустороннийее уличное движение — giao thông hai chiều
- двусторонний драп — dạ hai mặt
- (обоюдный) giữa hai bên, song phương, tay đôi.
- двустороннийее соглашение — hiệp định song phương (tay đôi)
- двусторонная радиосвязь — liên lạc rađiô hai chiềun
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “двусторонний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)