деловой
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của деловой
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | delovój |
| khoa học | delovoj |
| Anh | delovoy |
| Đức | delowoi |
| Việt | đelovoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
деловой
- (Thuộc về) Công việc, công tác, công vụ.
- деловое письмо — [tờ] công văn
- деловые связи — [những] liên hệ công tác, quan hệ giao dịch
- деловые качества — phẩm chất nghề nghiệp
- деловое свидание — cuộc gặp bàn công việc
- деловой визит — [cuộc] đi thăm công vụ
- (касающийся существва) thiết thực.
- деловая критика — [sự] phê phán đúng thực chất, phê bình trúng vấn đề
- деловое обсуждение — [sự, cuộc] thảo luận thiết thực
- деловой подход — tác phong thiết thực
- (деловитый) thành thạo, tháo vát, thạo việc
- (занятый делами) bận việc, có nhiều việc
- (занятый практической стороной дела) kinh doanh, buôn bán.
- деловые круги — giới kinh doanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “деловой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)