детектив
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
детектив gđ
- (сыщик) nhà trinh thám, thám tử.
- (произведение) truyện trinh thám
- (фильм) phim trinh thám.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “детектив”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)