деятельный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của деятельный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dejátel'nyj |
| khoa học | dejatel'nyj |
| Anh | deyatelny |
| Đức | dejatelny |
| Việt | đeiatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
деятельный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “деятельный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)