Bước tới nội dung

диафрагма

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

диафрагма gc

  1. (анат.) Cơ hoành, hoành cách, cách mạc.
  2. (мех.) Điapham, màng ngăn, chắn sáng.

Tham khảo