диктатура
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của диктатура
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | diktatúra |
| khoa học | diktatura |
| Anh | diktatura |
| Đức | diktatura |
| Việt | đictatura |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
диктатура gc
- (Quyền, chế độ, nền) Chuyên chế, chuyên chính, độc tài.
- диктатура пролетариата — [nền] chuyên chính vô sản, vô sản chuyên chính
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “диктатура”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)