добивать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

добивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: добить) ‚(В)

  1. Giết... cho chết hẳn.
  2. (врага) đánh bại, đánh tan.
  3. (разбивать) đánh vỡ.

Tham khảo[sửa]