доверенный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của доверенный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dovérennyj |
| khoa học | doverennyj |
| Anh | doverenny |
| Đức | dowerenny |
| Việt | đoverenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
доверенный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “доверенный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)