Bước tới nội dung

доверенный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của доверенный
Chữ Latinh
LHQ dovérennyj
khoa học doverennyj
Anh doverenny
Đức dowerenny
Việt đoverenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

доверенный

  1. Được ủy nhiệm, được ủy quyền, được tin cậy, tin cẩn, tín nhiệm, tín cẩn, tâm phúc.
    доверенное лицо — người được ủy nhiệm, người được ủy quyền
    в знач. сущ. м. — người được ủy nhiệm, người được ủy quyền, đại lý, đại diện

Tham khảo