домовитый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của домовитый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | domovítyj |
| khoa học | domovityj |
| Anh | domovity |
| Đức | domowity |
| Việt | đomovity |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]домовитый
- Đảm đang, quán xuyến việc nhà.
- домовитая хозяйка — bà nội trợ đảm đang
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “домовитый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)