достопримечательный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

достопримечательный

  1. Đáng chú ý, đáng ghi nhớ.
    достопримечательный случай — chuyện đáng ghi nhớ
    достопримечательный факт — sự kiện đáng chú ý

Tham khảo[sửa]