дошкольный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дошкольный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | doškól'nyj |
| khoa học | doškol'nyj |
| Anh | doshkolny |
| Đức | doschkolny |
| Việt | đoscolny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дошкольный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “дошкольный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)