đi học
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɗi˧˧ ha̰ʔwk˨˩ | ɗi˧˥ ha̰wk˨˨ | ɗi˧˧ hawk˨˩˨ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɗi˧˥ hawk˨˨ | ɗi˧˥ ha̰wk˨˨ | ɗi˧˥˧ ha̰wk˨˨ | |
đi học
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |