Bước tới nội dung

đi học

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt

[sửa]

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
ɗi˧˧ ha̰ʔwk˨˩ɗi˧˥ ha̰wk˨˨ɗi˧˧ hawk˨˩˨
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
ɗi˧˥ hawk˨˨ɗi˧˥ ha̰wk˨˨ɗi˧˥˧ ha̰wk˨˨

Động từ

đi học

  1. Tới nơi truyền giảng kiến thức.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)