драматический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của драматический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dramatíčeskij |
| khoa học | dramatičeskij |
| Anh | dramaticheski |
| Đức | dramatitscheski |
| Việt | đramatitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
драматический
- (Thuộc về) Chính kịch, kịch.
- драматическое произведение — vở kịch, tác phẩm chính kịch
- драматический кружок — nhóm kịch
- драматический театр — nhà hát kịch nói, kịch viện
- (рассчитанный на эффект) [có vẻ] đóng kịch.
- драматический жест — điệu bộ đóng kịch
- (полный драматизма) bi đát, thê thảm.
- драматический случай — chuyện bi đát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “драматический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)