дрессировщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дрессировщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dressiróvščik |
| khoa học | dressirovščik |
| Anh | dressirovshchik |
| Đức | dressirowschtschik |
| Việt | đrexxirovsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
дрессировщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дрессировщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)