душок
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của душок
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dušók |
| khoa học | dušok |
| Anh | dushok |
| Đức | duschok |
| Việt | đusoc |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
душок gđ
- (thông tục) Mùi thoang thoảng
- (запах чего-л. портящегося) — mùi thôi thối
- перен. — mùi
- это мясо с душокком — thìt này đã co mùi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “душок”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)