дымчатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của дымчатый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | dýmčatyj |
| khoa học | dymčatyj |
| Anh | dymchaty |
| Đức | dymtschaty |
| Việt | đymtraty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
дымчатый
- Màu khói ám, màu khói hương.
- дымчатые очки — kính râm
- дымчатый кварц мин. — thạch anh ám khói
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “дымчатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)