ежечасный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của ежечасный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ježečásnyj |
| khoa học | ežečasnyj |
| Anh | yezhechasny |
| Đức | jeschetschasny |
| Việt | iegietraxny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ежечасный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ежечасный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)